leaf mould

leaf mould

A gardener adds leaf mould to the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - mục: "leaf mould" một loại đất hoặc chất hữu cơ được hình thành chủ yếu từ cây đã phân hủy, thường được dùng làm phân bón tự nhiên hoặc cải tạo đất trong làm vườn.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn thường sử dụng mục để làm giàu đất.)
  • (Mặt đất rừng được phủ bởi một lớp mục dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make leaf mould": sản xuất mục bằng cách cây.

    • You can make leaf mould by piling up fallen leaves and letting them decompose. (Bạn có thể sản xuất mục bằng cách chất đống rụng để chúng phân hủy.)
  • "leaf mould compost": phân ủ từ mục, một dạng phân bón hữu cơ.

    • Leaf mould compost improves soil structure and water retention. (Phân ủ từ mục cải thiện cấu trúc đất khả năng giữ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf litter (n): lớp rụng chưa phân hủy trên mặt đất.

    • Leaf litter provides habitat for insects. (Lớp rụng cung cấp môi trường sống cho côn trùng.)
  • Mould (n): mốc, nấm mốc (không liên quan đến "leaf mould" nhưng dễ nhầm lẫn).

    • Bread left out too long will grow mould. (Bánh mì để ngoài quá lâu sẽ mọc mốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Humus: mùn, chất hữu cơ đã phân hủy trong đất.
  • Compost: phân ủ, hỗn hợp chất hữu cơ đã phân hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: phân hủy (thường dùng cho quá trình cây thành mục).

    • Leaves break down into leaf mould over time. ( cây phân hủy thành mục theo thời gian.)
  • Decompose: phân hủy, mục nát.

    • The leaves decompose naturally to form leaf mould. ( cây phân hủy tự nhiên để tạo thành mục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "leaf mould". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "Turn over a new leaf": bắt đầu lại, thay đổi tích cực (không liên quan đến "leaf mould").
      • He decided to turn over a new leaf and study harder. (Anh ấy quyết định bắt đầu lại học chăm chỉ hơn.)

Từ gần giống

Từ chứa "leaf mould"